ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "rửa bát" (1件)
rửa bát

日本語
動皿洗いをする
Tôi rửa bát bằng nước ấm.
私は温かい水で皿を洗う。
類語検索結果 "rửa bát" (2件)
máy rửa bát

日本語
名食器洗浄機(北部)
miếng rửa bát

日本語
名スポンジ
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
スポンジで皿を洗う。
フレーズ検索結果 "rửa bát" (3件)
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
スポンジで皿を洗う。
Tôi rửa bát bằng nước ấm.
私は温かい水で皿を洗う。
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
スポンジで皿を洗う。
